Phép dịch "workless" thành Tiếng Việt

không có việc, không làm việc là các bản dịch hàng đầu của "workless" thành Tiếng Việt.

workless adjective ngữ pháp

Having no work: unemployed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có việc

  • không làm việc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " workless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "workless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch