Phép dịch "working week" thành Tiếng Việt
tuần làm việc là bản dịch của "working week" thành Tiếng Việt.
working week
noun
ngữ pháp
(UK) The days of the week that are usually worked [..]
-
tuần làm việc
My working week and my Sunday rest,
Là cả tuần làm việc và ngày nghỉ chủ nhật của tôi,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " working week " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "working week" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuần làm việc chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm