Phép dịch "widget" thành Tiếng Việt
Thành tố điều khiển là bản dịch của "widget" thành Tiếng Việt.
widget
noun
ngữ pháp
An unnamed, unspecified, or hypothetical manufactured good or product. [..]
-
Thành tố điều khiển
element of a graphical user interface (GUI)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " widget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm