Phép dịch "widowed" thành Tiếng Việt

goá, góa, bị cướp mất là các bản dịch hàng đầu của "widowed" thành Tiếng Việt.

widowed adjective verb

(of a previously married person) whose spouse has died; who has become a widow or widower. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • goá

    adjective

    I was still a young woman when Savage left me a widow.

    Khi tôi từng là một cô gái trẻ cho đến khi Savage biến tôi thành goá phụ.

  • góa

    adjective

    These were women who had not married, were divorced, or were widowed.

    Một số phụ nữ này chưa kết hôn, đã ly dị, hoặc góa phụ.

  • bị cướp mất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị mất
    • goá bụa
    • góa chồng
    • không có
    • góa vợ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " widowed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "widowed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Latrodectus mactans
  • ngöôøi goùa choàng, (ngöôøi goùa vôï)
  • cô quả
  • bà goá chồng · bà góa · cướp mất · cướp mất chồng · cướp mất vợ · dòng thiếu · giết chồng · giết vợ · goá bụa · gái góa · góa bụa · góa phụ · làm cho goá · người đàn bà goá · qu phụ · quả phụ · 寡婦
  • ngöôøi goùa choàng hay goùa vôï bò beänh taät
  • P-61 Black Widow
  • người goá vợ · người góa vợ · người đàn ông góa vợ · ông goá vợ
  • bà goá chồng · bà góa · cướp mất · cướp mất chồng · cướp mất vợ · dòng thiếu · giết chồng · giết vợ · goá bụa · gái góa · góa bụa · góa phụ · làm cho goá · người đàn bà goá · qu phụ · quả phụ · 寡婦
Thêm

Bản dịch "widowed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch