Phép dịch "width" thành Tiếng Việt

chiều rộng, khổ, bề ngang là các bản dịch hàng đầu của "width" thành Tiếng Việt.

width noun ngữ pháp

The state of being wide. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chiều rộng

    noun

    measurement of something from side to side

    Will keep the width of the crop constant

    Giữ chiều rộng của phần được cắt không đổi

  • khổ

    noun
  • bề ngang

    noun

    because I had to keep the width the same.

    bởi vì tôi phải giữ cho bề ngang không đổi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bề rộng
    • tính chất rộng
    • khoát
    • hoành
    • tính chất rộng r i
    • vĩ độ
    • chiều ngang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " width " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "width" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "width" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch