Phép dịch "widow" thành Tiếng Việt

quả phụ, 寡婦, bà goá chồng là các bản dịch hàng đầu của "widow" thành Tiếng Việt.

widow verb noun ngữ pháp

A woman whose husband has died (and has not re-married); feminine of widower. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quả phụ

    noun

    a woman whose husband has died [..]

    Don't live like an old widower when you're not one.

    Đừng sống như một quả phụ già khi mà ông không phải.

  • 寡婦

    woman whose spouse has died [..]

  • bà goá chồng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bà góa
    • cướp mất
    • cướp mất chồng
    • cướp mất vợ
    • giết chồng
    • giết vợ
    • goá bụa
    • gái góa
    • góa bụa
    • góa phụ
    • làm cho goá
    • người đàn bà goá
    • qu phụ
    • dòng thiếu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " widow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "widow"

Các cụm từ tương tự như "widow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "widow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch