Phép dịch "weeding" thành Tiếng Việt
nhổ cỏ là bản dịch của "weeding" thành Tiếng Việt.
weeding
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of weed. [..]
-
nhổ cỏ
Irma, you and Frieda start pulling weeds out of the floor.
Irma, bà và Frieda nhổ cỏ dưới sàn đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weeding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "weeding"
Các cụm từ tương tự như "weeding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
loại · loại bỏ
-
tảo ngộ
-
cuối tuần · nghỉ cuối tuần · đi chi cuối tuần
-
Cỏ · cần sa · cỏ · cỏ dại · giẩy · giẫy cỏ · làm cỏ · ngựa còm · nhổ cỏ · thuốc lá
-
thu gọn
-
cây cà độc dược
-
quần áo đại tang
-
thuốc lá
Thêm ví dụ
Thêm