Phép dịch "weekend" thành Tiếng Việt
cuối tuần, ngày cuối tuần là các bản dịch hàng đầu của "weekend" thành Tiếng Việt.
weekend
adjective
verb
noun
ngữ pháp
The break in the working week, usually two days including the traditional holy or sabbath day. Thus in western countries, Saturday and Sunday. Occasionally abbreviated to w/e. [..]
-
cuối tuần
nounbreak in the working week
Of all the things Tom did last weekend, he says that windsurfing was the most fun.
Trong những thứ Tom đã làm cuối tuần rồi, anh ta nói rằng lướt ván buồm là vui nhất.
-
ngày cuối tuần
One weekend I was assigned to preside at a stake conference.
Một ngày cuối tuần nọ, tôi được chỉ định chủ tọa một buổi đại hội giáo khu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weekend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "weekend" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn thường làm gì cùng với gia đình vào cuối tuần
Thêm ví dụ
Thêm