Phép dịch "weed" thành Tiếng Việt

cỏ dại, làm cỏ, cỏ là các bản dịch hàng đầu của "weed" thành Tiếng Việt.

weed verb noun ngữ pháp

(archaic) A garment or piece of clothing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cỏ dại

    noun

    Who takes charge of keeping the weeds out of the front yard or cutting the grass?

    Ai phụ trách việc nhổ cỏ dại hoặc cắt cỏ trong sân?

  • làm cỏ

    verb

    No, it's gotta have plowing and planting and weeding and watering.

    Không, cần phải cày xới và gieo trồng và làm cỏ và tưới nước.

  • cỏ

    noun

    But you know, there is no such thing as a weed.

    Nhưng bạn biết đấy, không có loài cây nào như cỏ dại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cần sa
    • giẩy
    • giẫy cỏ
    • ngựa còm
    • nhổ cỏ
    • thuốc lá
    • Cỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "weed"

Các cụm từ tương tự như "weed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "weed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch