Phép dịch "weekly" thành Tiếng Việt
hàng tuần, báo hằng tuần, hằng tuần là các bản dịch hàng đầu của "weekly" thành Tiếng Việt.
weekly
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
Once every week. [..]
-
hàng tuần
adverbThey have weekly study groups, where teachers get together and talk about what's working.
Họ có nhóm học tập hàng tuần, nơi giáo viên họp lại và nói về những kết quả.
-
báo hằng tuần
-
hằng tuần
Maybe you also can schedule a weekly game or movie night .
Bạn cũng có thể lên lịch chơi game hằng tuần hoặc xem phim vào buổi tối .
-
kéo dài một tuần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weekly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "weekly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một tuần hai lần
-
tuần báo
-
tuần báo
Thêm ví dụ
Thêm