Phép dịch "weeder" thành Tiếng Việt

người giẫy cỏ, người nhổ cỏ là các bản dịch hàng đầu của "weeder" thành Tiếng Việt.

weeder noun ngữ pháp

an agricultural worker who removes weeds [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người giẫy cỏ

  • người nhổ cỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " weeder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "weeder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch