Phép dịch "week" thành Tiếng Việt
tuần, tuần lễ, tuần làm việc là các bản dịch hàng đầu của "week" thành Tiếng Việt.
week
noun
ngữ pháp
A period of seven days. [..]
-
tuần
nounperiod of seven days [..]
We just had Tom's room painted last week.
Chúng tôi vừa sơn phòng của Tom vào tuần trước.
-
tuần lễ
nounHowever, as the weeks went by, the prosthesis continued to break again and again.
Tuy nhiên, nhiều tuần lễ trôi qua, cái chân giả tiếp tục gãy đi gãy lại nhiều lần.
-
tuần làm việc
These results have been obtained over several weeks of really hard labor.
Các kết quả này đạt được qua nhiều tuần làm việc khó nhọc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuần năm ngày
- Tuần lễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " week " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "week" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỳ phát hình
-
số tuần
-
7 ngày mỗi tuần.
-
tuần làm việc
-
tuần
-
tuần thánh
-
tuần ánh sáng
-
nhöõng ngaøy trong tuaàn
Thêm ví dụ
Thêm