Phép dịch "wadding" thành Tiếng Việt
bông nỉ để chèn, bông nỉ để lót, sự chèn là các bản dịch hàng đầu của "wadding" thành Tiếng Việt.
wadding
verb
noun
ngữ pháp
wads collectively [..]
-
bông nỉ để chèn
-
bông nỉ để lót
-
sự chèn
-
sự lót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wadding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Wadding
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Wadding" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wadding trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "wadding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộn giấy bạc · lót bông · lót len · nùi · nút gạc. · nút lòng súng · tiền · tăm-bông · đút nút
Thêm ví dụ
Thêm