Phép dịch "waddling" thành Tiếng Việt
núng nính, đi lạch bạch là các bản dịch hàng đầu của "waddling" thành Tiếng Việt.
waddling
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of waddle. [..]
-
núng nính
-
đi lạch bạch
I tried to convince Shapiro to pick him up last June, but he said he waddled like a duck.
Tôi đã cố thuyết phục Shapiro mua anh ta hồi tháng Sáu, Nhưng ông ấy nói anh ta đi lạch bạch như vịt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " waddling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "waddling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dáng đi núng nính · lạch bạch · lạch đạch · đi lạch bạch · đi núng nính
Thêm ví dụ
Thêm