Phép dịch "wade" thành Tiếng Việt

lội, lội qua, một cách khó nhọc là các bản dịch hàng đầu của "wade" thành Tiếng Việt.

wade verb noun ngữ pháp

(intransitive) to walk through water or something that impedes progress. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lội

    verb

    We'd push through it like wading through molasses.

    Chung tôi giống như lội qua mặt đường vậy.

  • lội qua

    We'd push through it like wading through molasses.

    Chung tôi giống như lội qua mặt đường vậy.

  • một cách khó nhọc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lội
    • sự lội qua
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wade proper noun

A topographic surname. [..]

+ Thêm

"Wade" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Wade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "wade"

Các cụm từ tương tự như "wade" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch