Phép dịch "wader" thành Tiếng Việt

chim cao cẳng, chim lội, người lội là các bản dịch hàng đầu của "wader" thành Tiếng Việt.

wader noun ngữ pháp

One who wades. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim cao cẳng

  • chim lội

  • người lội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wader"

Thêm

Bản dịch "wader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch