Phép dịch "wabble" thành Tiếng Việt
do dự, loạng choạng, lung lay là các bản dịch hàng đầu của "wabble" thành Tiếng Việt.
wabble
verb
ngữ pháp
wobble, move to and fro [..]
-
do dự
-
loạng choạng
-
lung lay
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lưỡng lự
- lảo đảo
- lắc lư
- nghiêng ngả
- run run
- rung rung
- sự do dự
- sự lưỡng lự
- sự nghiêng ngả
- sự run run
- sự rung rinh
- sự rung rung
- sực lắc lư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wabble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "wabble" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
loạng choạng · lung lay · lảo đảo · run run · rung rung
Thêm ví dụ
Thêm