Phép dịch "wafer" thành Tiếng Việt

bánh xốp, đĩa bán dẫn, niêm là các bản dịch hàng đầu của "wafer" thành Tiếng Việt.

wafer verb noun ngữ pháp

A light, thin, flat biscuit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh xốp

    noun

    Would you like to know who ate the wafer?

    Ngài có muốn biết ai đã ăn bánh xốp không?

  • đĩa bán dẫn

  • niêm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bánh quế
    • bánh thánh
    • dấu xi
    • gắn xi
    • niêm phong
    • vòng giấy niêm
    • Đĩa bán dẫn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wafer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "wafer"

Các cụm từ tương tự như "wafer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "wafer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch