Phép dịch "venturous" thành Tiếng Việt

liều lĩnh, mạo hiểm, phiêu lưu là các bản dịch hàng đầu của "venturous" thành Tiếng Việt.

venturous adjective ngữ pháp

Adventurous; venturesome; willing to undertake activities involving risk. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liều lĩnh

    Now, I'm a venture capitalist. I make bets.

    Bây giờ, tôi là một nhà tư bản đầu tư liều lĩnh. Tôi đặt cược.

  • mạo hiểm

    adjective

    No, she wants to do another real estate venture.

    Không, nó muốn mạo hiểm đầu tư một vụ động sản khác.

  • phiêu lưu

    noun adjective

    I didn't wish you luck on your new venture.

    Tôi không có di.p chúc ông gặp may, trong cuộc phiêu lưu mới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thích mạo hiểm
    • thích phiêu lưu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " venturous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "venturous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "venturous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch