Phép dịch "veranda" thành Tiếng Việt
hiên, hè, mái hiên là các bản dịch hàng đầu của "veranda" thành Tiếng Việt.
veranda
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of verandah. [..]
-
hiên
nounWe sit with our Bibles and textbooks on a small veranda attached to his house.
Chúng tôi ngồi nơi hiên nhà, mở Kinh Thánh và ấn phẩm ra để học.
-
hè
noun -
mái hiên
nounTea is being served on the veranda.
Trà đã sẵn sàng ngoài mái hiên.
-
hành lang
nounThe key should be in a flowerpot on the veranda.
Chìa khóa chắc ở trong chậu hoa trên hành lang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " veranda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "veranda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thềm
Thêm ví dụ
Thêm