Phép dịch "venture" thành Tiếng Việt

liều, mạo hiểm, việc mạo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "venture" thành Tiếng Việt.

venture verb noun ngữ pháp

A risky or daring undertaking or journey. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • liều

    verb

    Now, I'm a venture capitalist. I make bets.

    Bây giờ, tôi là một nhà tư bản đầu tư liều lĩnh. Tôi đặt cược.

  • mạo hiểm

    adjective

    I believe that a basic income would work like venture capital for the people.

    Tôi tin thu nhập cơ bản sẽ hoạt động như một dạng đầu tư mạo hiểm.

  • việc mạo hiểm

    With my new venture, Marilyn Monrobot, I would like to use art to create tech.

    Với việc mạo hiểm mới, Marilyn Monrobot, Tôi sử dụng nghệ thuật để tạo ra công nghệ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh bạo
    • công việc kinh doanh
    • dám
    • dám nói
    • mạo muội
    • người mạo hiểm
    • người phiêu lưu
    • sự đầu cơ
    • việc liều lĩnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " venture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "venture" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "venture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch