Phép dịch "veracity" thành Tiếng Việt

tính chân thực, tính xác thực là các bản dịch hàng đầu của "veracity" thành Tiếng Việt.

veracity noun ngữ pháp

(countable) Something that is true [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chân thực

    The veracity of the responses does not seem to be in doubt .

    Tính chân thực của hồi đáp không có vẻ gì là đáng ngờ .

  • tính xác thực

    We attack the veracity of their confidential informant's claim.

    Chúng ta nhắm tới tính xác thực của việc cung cấp tin mật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veracity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "veracity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch