Phép dịch "veraciousness" thành Tiếng Việt

tính chân thực, tính xác thực là các bản dịch hàng đầu của "veraciousness" thành Tiếng Việt.

veraciousness noun ngữ pháp

veracity

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chân thực

  • tính xác thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veraciousness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "veraciousness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch