Phép dịch "unsophistical" thành Tiếng Việt

không nguỵ biện là bản dịch của "unsophistical" thành Tiếng Việt.

unsophistical adjective ngữ pháp

Not sophistical.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không nguỵ biện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsophistical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unsophistical" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự không nguỵ biện
  • chất phác · gin dị · không gi mạo · không gian trá · không pha · không phức tạp · không tinh tế · không tinh vi · không xo quyệt · ngay thật · ngây ngô · ngây th · thật · đn gin
Thêm

Bản dịch "unsophistical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch