Phép dịch "unsolvability" thành Tiếng Việt
tính không giải được là bản dịch của "unsolvability" thành Tiếng Việt.
unsolvability
noun
ngữ pháp
The property of being unsolvable. [..]
-
tính không giải được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsolvability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unsolvability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không gii quyết được · không giải được
-
chưa hiểu được · không giải · không tìm ra · không được gii quyết
Thêm ví dụ
Thêm