Phép dịch "unsoundness" thành Tiếng Việt

ốm, trạng thái không say, tình trạng hay đau là các bản dịch hàng đầu của "unsoundness" thành Tiếng Việt.

unsoundness noun ngữ pháp

The state of being unsound. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ốm

    adjective
  • trạng thái không say

  • tình trạng hay đau

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tình trạng mục mọt
    • tình trạng xấu
    • tình trạng ốm yếu
    • tính không lành mạnh
    • tính không đúng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsoundness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unsoundness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không dò · không phát âm
  • chướng · có khuyết điểm · hỏng · không có căn cứ · không lành mạnh · không say · không tốt · không đúng · lầm lạc · thiu · yếu · ôi
Thêm

Bản dịch "unsoundness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch