Phép dịch "unsolved" thành Tiếng Việt

chưa hiểu được, không giải, không tìm ra là các bản dịch hàng đầu của "unsolved" thành Tiếng Việt.

unsolved adjective ngữ pháp

not yet solved [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa hiểu được

  • không giải

    If people really know good from bad, why do so many problems remain unsolved?

    Nếu người ta thật sự biết phân biệt điều tốt điều xấu thì tại sao có quá nhiều vấn đề không giải quyết được?

  • không tìm ra

  • không được gii quyết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unsolved " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "unsolved" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "unsolved" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch