Phép dịch "unsparing" thành Tiếng Việt
không tha thứ, không thưng, không tiết kiệm là các bản dịch hàng đầu của "unsparing" thành Tiếng Việt.
unsparing
adjective
ngữ pháp
Without sparing [..]
-
không tha thứ
-
không thưng
-
không tiết kiệm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsparing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm