Phép dịch "unsounded" thành Tiếng Việt
không dò, không phát âm là các bản dịch hàng đầu của "unsounded" thành Tiếng Việt.
unsounded
adjective
ngữ pháp
unfathomed [..]
-
không dò
-
không phát âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unsounded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unsounded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trạng thái không say · tình trạng hay đau · tình trạng mục mọt · tình trạng xấu · tình trạng ốm yếu · tính không lành mạnh · tính không đúng · ốm
-
chướng · có khuyết điểm · hỏng · không có căn cứ · không lành mạnh · không say · không tốt · không đúng · lầm lạc · thiu · yếu · ôi
Thêm ví dụ
Thêm