Phép dịch "uniformize" thành Tiếng Việt
đơn trị hoá là bản dịch của "uniformize" thành Tiếng Việt.
uniformize
verb
ngữ pháp
(mathematics) To carry out a process of uniformization, by which a multiple-valued function on a Riemann surface is converted to a single-valued function. [..]
-
đơn trị hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uniformize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "uniformize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lễ phục
-
mặc đồng phục
-
bằng bặn
-
quân phục
-
Đồng phục học sinh
-
Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ
-
đơn trị hoá
-
sự giống nhau · tính giống nhau · tính đơn trị · tính đơn điệu · tính đều · tính đều đều · tính đồng dạng
Thêm ví dụ
Thêm