Phép dịch "uniformize" thành Tiếng Việt

đơn trị hoá là bản dịch của "uniformize" thành Tiếng Việt.

uniformize verb ngữ pháp

(mathematics) To carry out a process of uniformization, by which a multiple-valued function on a Riemann surface is converted to a single-valued function. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đơn trị hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uniformize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "uniformize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uniformize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch