Phép dịch "uniformization" thành Tiếng Việt
sự làm đều, sự đơn trị hoá là các bản dịch hàng đầu của "uniformization" thành Tiếng Việt.
uniformization
noun
ngữ pháp
The act of uniformizing. [..]
-
sự làm đều
-
sự đơn trị hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uniformization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "uniformization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lễ phục
-
mặc đồng phục
-
bằng bặn
-
quân phục
-
Đồng phục học sinh
-
Quy tắc và Thực hành thống nhất Tín dụng chứng từ
-
đơn trị hoá
-
sự giống nhau · tính giống nhau · tính đơn trị · tính đơn điệu · tính đều · tính đều đều · tính đồng dạng
Thêm ví dụ
Thêm