Phép dịch "uniformed" thành Tiếng Việt

mặc đồng phục là bản dịch của "uniformed" thành Tiếng Việt.

uniformed adjective ngữ pháp

Describing someone in an occupation that requires a uniform, such as a member of the police force or military. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặc đồng phục

    The students at that school wear uniforms.

    Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uniformed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "uniformed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uniformed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch