Phép dịch "Unikont" thành Tiếng Việt
Sinh vật một lông roi, Sinh vật một lông roi là các bản dịch hàng đầu của "Unikont" thành Tiếng Việt.
Unikont
-
Sinh vật một lông roi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Unikont " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
unikont
noun
ngữ pháp
(biology) A eukaryotic cell with a single flagellum; thought to be the ancestor of all animals [..]
-
Sinh vật một lông roi
members of the Unikonta, a taxonomic group proposed by Thomas Cavalier-Smith
Thêm ví dụ
Thêm