Phép dịch "unilaterally" thành Tiếng Việt
một bên, đơn phương là các bản dịch hàng đầu của "unilaterally" thành Tiếng Việt.
unilaterally
adverb
ngữ pháp
In a unilateral way. [..]
-
một bên
adverb -
đơn phương
adverbIn a democracy, good is a conversation, not a unilateral decision.
Trong nền dân chủ, tốt đẹp phải là sự giao tiếp không phải những quyết định đơn phương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unilaterally " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "unilaterally" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một bên · một phía · phiến diện · đơn phương · ở về một phía
Thêm ví dụ
Thêm