Phép dịch "trainman" thành Tiếng Việt

người gác phanh, nhân viên đường sắt là các bản dịch hàng đầu của "trainman" thành Tiếng Việt.

trainman noun ngữ pháp

A person who works on a railway / railroad [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người gác phanh

  • nhân viên đường sắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trainman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trainman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch