Phép dịch "trainless" thành Tiếng Việt

không có xe lửa, không có đuôi, không có đường sắt là các bản dịch hàng đầu của "trainless" thành Tiếng Việt.

trainless adjective ngữ pháp

Without a train (in various senses). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có xe lửa

  • không có đuôi

  • không có đường sắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trainless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trainless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch