Phép dịch "training" thành Tiếng Việt

huấn luyện, rèn luyện, sự chĩa súng là các bản dịch hàng đầu của "training" thành Tiếng Việt.

training noun verb ngữ pháp

Present participle of train. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huấn luyện

    "What do special forces do apart from training and fighting?" "Training."

    "Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".

  • rèn luyện

    I need to train you as I was trained.

    Ta cần phải rèn luyện con như ta đã từng.

  • sự chĩa súng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự dạy dỗ
    • sự huấn luyện
    • sự nhắm bắn
    • sự rèn luyện
    • sự tập dượt
    • sự uốn cây
    • sự đào tạo
    • học
    • khóa huấn luyện
    • sự tập huấn
    • học hành
    • học tập
    • söï ñaøo taïo, söï huaán luyeän
    • Đào tạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " training " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "training" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "training" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch