Phép dịch "traitorous" thành Tiếng Việt

phản bội là bản dịch của "traitorous" thành Tiếng Việt.

traitorous adjective ngữ pháp

Characteristic of a traitor; disloyal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản bội

    adjective

    The traitorous Amalickiah urged Lehonti to “come down” and meet him in the valley.

    Kẻ phản bội A Ma Lịch Gia thuyết phục Lê Hôn Ti “xuống” gặp hắn dưới chân núi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " traitorous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "traitorous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "traitorous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch