Phép dịch "trait" thành Tiếng Việt
đặc điểm, điểm, nét là các bản dịch hàng đầu của "trait" thành Tiếng Việt.
(computing, programming) In object-oriented programming, an uninstantiable collection of methods that provides functionality to a class by using the class’s own interface. [..]
-
đặc điểm
nounan identifying characteristic, habit or trend
Civilian broadcasters have a certain, you know, personality trait.
Phát thanh viên thường dân thường có những đặc điểm cá nhân.
-
điểm
nounCivilian broadcasters have a certain, you know, personality trait.
Phát thanh viên thường dân thường có những đặc điểm cá nhân.
-
nét
nounChildren need loving discipline to eliminate undesirable traits.
Con cái cần kỷ luật trong tình yêu thương để loại trừ những nét tính xấu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính cách
- đặc tính
- Tính trạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trait " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trait" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính
-
đặc điểm
-
bẩm chất