Phép dịch "trajectory" thành Tiếng Việt
quỹ đạo, 軌道, đường đạn là các bản dịch hàng đầu của "trajectory" thành Tiếng Việt.
trajectory
noun
ngữ pháp
The path of a body as it travels through space. [..]
-
quỹ đạo
nounpath of a body [..]
I'm giving you total authority over satellite trajectories and orbital adjustments.
Tôi sẽ cho cô toàn quyền xử lý quỹ đạo vệ tinh và điều chỉnh quỹ đạo.
-
軌道
nounpath of a body
-
đường đạn
nounSee this trajectory right here with this little guy?
Thấy đường đạn ngay đây với anh chàng này chứ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quĩ đạo
- đạn đạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trajectory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "trajectory"
Thêm ví dụ
Thêm