Phép dịch "trainers" thành Tiếng Việt

Giày thể thao là bản dịch của "trainers" thành Tiếng Việt.

trainers noun ngữ pháp

(plurale tantum) One or more pairs of shoes used for sports play or training. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giày thể thao

    Theo Anh-Anh, giày thể thao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trainers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trainers" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Máy bay huấn luyện · giày đi êm · giày đế mềm · huấn luyện viên · người dạy · người huấn luyện
  • huấn luyện viên cá nhân
Thêm

Bản dịch "trainers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch