Phép dịch "trainee" thành Tiếng Việt
thực tập sinh, học viên là các bản dịch hàng đầu của "trainee" thành Tiếng Việt.
trainee
noun
ngữ pháp
Someone who is still in the process of being formally trained in a workplace. [..]
-
thực tập sinh
While waiting for my mission call, I was working as a trainee at Xerox.
Trong khi chờ đợi sự kêu gọi đi truyền giáo của mình, tôi làm việc với tư cách là một thực tập sinh tại Xerox.
-
học viên
nounI was showing those trainees around the offices the other day.
Tôi đã thấy các học viên quanh văn phòng hôm kia.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trainee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm