Phép dịch "trained" thành Tiếng Việt
được huấn luyện là bản dịch của "trained" thành Tiếng Việt.
trained
adjective
verb
ngữ pháp
Having undergone a course of training (sometimes in combination). [..]
-
được huấn luyện
Those men are trained well for that sort of business.
Những người này được huấn luyện để làm điều đó và họ được huấn luyện rất tốt đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trained " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trained" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dạy vẹt
-
shinkansen · tàu cao tốc
-
xe thư
-
Xe lửa bọc thép
-
Đào tạo thể chế
-
phà xe lửa
-
đào tạo
Thêm ví dụ
Thêm