Phép dịch "trained" thành Tiếng Việt

được huấn luyện là bản dịch của "trained" thành Tiếng Việt.

trained adjective verb ngữ pháp

Having undergone a course of training (sometimes in combination). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • được huấn luyện

    Those men are trained well for that sort of business.

    Những người này được huấn luyện để làm điều đó và họ được huấn luyện rất tốt đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trained " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trained" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trained" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch