Phép dịch "tinfoil" thành Tiếng Việt

giấy thiếc, lá thiếc là các bản dịch hàng đầu của "tinfoil" thành Tiếng Việt.

tinfoil noun ngữ pháp

a thin, pliable sheet of tin or an alloy of tin and lead, used as a protective wrapping [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giấy thiếc

    noun

    Shoplifters use tinfoil to line their bags and negate security alarms.

    Người bán hàng dùng giấy thiếc để gói lại và chặn chuông báo động.

  • lá thiếc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tinfoil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tinfoil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch