Phép dịch "tinkle" thành Tiếng Việt

kêu leng keng, leng keng, rung leng keng là các bản dịch hàng đầu của "tinkle" thành Tiếng Việt.

tinkle verb noun ngữ pháp

(intransitive) To make light metallic sounds, rather like a very small bell [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kêu leng keng

  • leng keng

    Making a tinkling sound with their anklets,

    Làm vòng đeo chân kêu lên leng keng,

  • rung leng keng

  • tiếng leng keng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tinkle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tinkle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tinkle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch