Phép dịch "tinder-box" thành Tiếng Việt

cái dễ bắt lửa, hộp bật lửa, người dễ kích động là các bản dịch hàng đầu của "tinder-box" thành Tiếng Việt.

tinder-box noun ngữ pháp

Alternative spelling of tinder box. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái dễ bắt lửa

  • hộp bật lửa

  • người dễ kích động

  • người dễ nổi nóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tinder-box " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tinder-box" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch