Phép dịch "tinker" thành Tiếng Việt
thợ hàn nồi, hàn, chắp vá là các bản dịch hàng đầu của "tinker" thành Tiếng Việt.
tinker
verb
noun
ngữ pháp
an itinerant tinsmith and mender of household utensils made of tin [..]
-
thợ hàn nồi
-
hàn
I don't wanna be just a stupid tinker!
Mình không muốn làm một thợ hàn ngốc nghếch thế này mãi!
-
chắp vá
to tinker around with different sorts of input channels.
để chắp vá những đường tiếp nhận khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hàn thiếc
- làm dối
- sửa dối
- sửa qua loa
- thợ vụng
- việc chắp vá
- việc làm dối
- vá dối
- vá víu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tinker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tinker
proper
A northern English occupational surname for someone who mends pots and pans [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tinker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tinker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tinker"
Thêm ví dụ
Thêm