Phép dịch "ting" thành Tiếng Việt
kêu leng keng, tiếng leng keng là các bản dịch hàng đầu của "ting" thành Tiếng Việt.
ting
verb
noun
ngữ pháp
ancient Chinese vessel with legs and a lid. [..]
-
kêu leng keng
-
tiếng leng keng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có vẻ · màu nhẹ · nhuốm màu · nét thoáng · pha màu · thấp thoáng · vẻ · đượm vẻ
-
Đan Đình Khuê
Thêm ví dụ
Thêm