Phép dịch "thinking" thành Tiếng Việt

biết suy nghĩ, nghĩ ngợi, suy nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "thinking" thành Tiếng Việt.

thinking noun verb ngữ pháp

Gerund of think. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biết suy nghĩ

    You should be very grateful that now your brain is thinking.

    Cô nên vô cùng biết ơn vì bây giờ đầu óc cô đã biết suy nghĩ.

  • nghĩ ngợi

    The pace was slow and provided me some time to think.

    Công việc với tốc độ chậm cho tôi thời giờ để nghĩ ngợi.

  • suy nghĩ

    I can't understand her way of thinking at all.

    Tôi hoàn toàn không thể hiểu cách suy nghĩ của cô ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • suy xét
    • sự nghĩ ngợi
    • sự suy nghĩ
    • sự trầm tư
    • tư duy
    • tư tưởng
    • ý kiến
    • ý nghĩ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thinking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "thinking"

Các cụm từ tương tự như "thinking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thinking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch