Phép dịch "thinker" thành Tiếng Việt

nhà tư tưởng, người suy nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "thinker" thành Tiếng Việt.

thinker noun ngữ pháp

One who spends time thinking, contemplating or meditating [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà tư tưởng

    noun

    Many of the world's greatest thinkers spent most of their time alone.

    Nhiều nhà tư tưởng vĩ đại trên thế giới dành hầu hết thời gian ở một mình.

  • người suy nghĩ

    I am a very visual thinker.

    Tôi là một người suy nghĩ trực quan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thinker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "thinker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "thinker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch